Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
667
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người hòa đồng, thích giao tiếp và nhận được năng lượng từ việc tương tác với người khác.
📖 Định nghĩa (English): A person who is outgoing, sociable, and gains energy from interacting with other people.
💡 Ví dụ: "As an extrovert, Tom enjoys networking events and meeting new colleagues."
Dịch: Là một người hướng ngoại, Tom thích các sự kiện kết nối và gặp gỡ những đồng nghiệp mới..
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun