acquisition

acquisition (sự mua lại, sự thu mua) — Hành động mua lại một công ty khác hoặc có được một thứ gì đó có giá trị.

Bài 2935/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
acquisition
Ngày đăng: — — Bài 2936
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2936
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động mua lại một công ty khác hoặc có được một thứ gì đó có giá trị.

📖 Định nghĩa (English): The act of buying another company or obtaining something of value.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The company made a major acquisition last year."
    Dịch: Công ty đã thực hiện một thương vụ mua lại lớn vào năm ngoái..
  2. "He is responsible for new product acquisitions."
  3. "The acquisition was completed in March."

🔗 Collocations phổ biến: company acquisition · acquisition price · acquisition target · complete an acquisition · announce an acquisition

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách