Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2936
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động mua lại một công ty khác hoặc có được một thứ gì đó có giá trị.
📖 Định nghĩa (English): The act of buying another company or obtaining something of value.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The company made a major acquisition last year."
Dịch: Công ty đã thực hiện một thương vụ mua lại lớn vào năm ngoái.. - ② "He is responsible for new product acquisitions."
- ③ "The acquisition was completed in March."
🔗 Collocations phổ biến: company acquisition · acquisition price · acquisition target · complete an acquisition · announce an acquisition
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun