treasury

treasury (ngân khố, kho bạc) — Quỹ hoặc doanh thu của chính phủ, công ty hoặc tổ chức.

Bài 2934/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
treasury
Ngày đăng: — — Bài 2935
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2935
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quỹ hoặc doanh thu của chính phủ, công ty hoặc tổ chức.

📖 Định nghĩa (English): The funds or revenue of a government, company, or organization.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The treasury department manages the company's cash flow."
    Dịch: Bộ phận ngân khố quản lý dòng tiền của công ty..
  2. "Government treasury bonds are considered safe investments."
  3. "She manages the company's treasury operations."

🔗 Collocations phổ biến: treasury bonds; treasury department; treasury bills; treasury stock

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách