broker

broker (người môi giới, nhà môi giới) — Người hoặc công ty mua bán hộ người khác, đặc biệt là cổ phiếu.

Bài 2936/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
broker
Ngày đăng: — — Bài 2937
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2937
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người hoặc công ty mua bán hộ người khác, đặc biệt là cổ phiếu.

📖 Định nghĩa (English): A person or company that buys and sells things, especially shares, on behalf of other people.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She works as a stockbroker at a major bank."
    Dịch: Cô ấy làm việc như một nhà môi giới chứng khoán tại một ngân hàng lớn..
  2. "The broker helped him buy shares in the company."
  3. "I called my broker to sell the stocks."

🔗 Collocations phổ biến: real estate broker · stock broker · insurance broker · broker fee · broker commission

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách