Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2937
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người hoặc công ty mua bán hộ người khác, đặc biệt là cổ phiếu.
📖 Định nghĩa (English): A person or company that buys and sells things, especially shares, on behalf of other people.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She works as a stockbroker at a major bank."
Dịch: Cô ấy làm việc như một nhà môi giới chứng khoán tại một ngân hàng lớn.. - ② "The broker helped him buy shares in the company."
- ③ "I called my broker to sell the stocks."
🔗 Collocations phổ biến: real estate broker · stock broker · insurance broker · broker fee · broker commission
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun