Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

acquit

acquit (tuyên trắng án, tha bổng) — Tuyên bố rằng ai đó không phạm tội tại tòa án.

Bài 4161/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
acquit
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4161
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4161
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tuyên bố rằng ai đó không phạm tội tại tòa án.

📖 Định nghĩa (English): To declare that someone is not guilty of a crime in a court of law.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The jury decided to acquit him of all charges."
    Dịch: Bồi thẩm đoàn quyết định tuyên trắng án cho anh ta về tất cả các cáo buộc..
  2. "She was acquitted because there was not enough evidence."
  3. "The judge will acquit the defendant next Monday."

🔗 Collocations phổ biến: acquit someone of a charge · acquit on a charge · acquit a defendant

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách