Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

arbitrate

arbitrate (phân xử, hòa giải tranh chấp) — Giải quyết tranh chấp giữa hai bên thông qua một bên thứ ba trung lập thay vì ra tòa.

Bài 4162/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
arbitrate
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4162
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4162
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giải quyết tranh chấp giữa hai bên thông qua một bên thứ ba trung lập thay vì ra tòa.

📖 Định nghĩa (English): To settle a dispute between two parties using a neutral third party instead of going to court.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "They agreed to arbitrate their dispute outside of court."
    Dịch: Họ đồng ý phân xử tranh chấp ngoài tòa án..
  2. "A retired judge will arbitrate the contract case."
  3. "The union and the company will arbitrate the wage issue."

🔗 Collocations phổ biến: arbitrate a dispute · arbitrate between parties · arbitrate a case

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách