Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

slander

slander (tội vu khống bằng lời nói) — Hành vi vu khống bằng miệng; nói sai sự thật về ai đó gây tổn hại đến danh tiếng của họ.

Bài 4160/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
slander
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4160
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4160
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi vu khống bằng miệng; nói sai sự thật về ai đó gây tổn hại đến danh tiếng của họ.

📖 Định nghĩa (English): The spoken form of defamation; the crime of making false spoken statements that damage someone's reputation.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She sued him for slander after he publicly accused her of wrongdoing."
    Dịch: Cô ấy đã kiện anh ta vì tội vu khống sau khi anh ta công khai buộc tội cô làm điều sai trái..
  2. "Slander is harder to prove than libel."
  3. "His false statements at the meeting were clearly slander."

🔗 Collocations phổ biến: sue for slander; slander charge; act of slander

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách