Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4160
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi vu khống bằng miệng; nói sai sự thật về ai đó gây tổn hại đến danh tiếng của họ.
📖 Định nghĩa (English): The spoken form of defamation; the crime of making false spoken statements that damage someone's reputation.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She sued him for slander after he publicly accused her of wrongdoing."
Dịch: Cô ấy đã kiện anh ta vì tội vu khống sau khi anh ta công khai buộc tội cô làm điều sai trái.. - ② "Slander is harder to prove than libel."
- ③ "His false statements at the meeting were clearly slander."
🔗 Collocations phổ biến: sue for slander; slander charge; act of slander
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun