acquittal

acquittal (sự tha bổng, phán quyết vô tội) — Phán quyết của tòa án xác nhận một người bị buộc tội không phạm tội.

Bài 81/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
acquittal
Ngày đăng: — — Bài 81
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
81
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phán quyết của tòa án xác nhận một người bị buộc tội không phạm tội.

📖 Định nghĩa (English): A legal judgment by a court that a person accused of a crime is not guilty.

💡 Ví dụ: "The jury returned a verdict of acquittal after only two hours of deliberation."
Dịch: Bồi thẩm đoàn đưa ra phán quyết tha bổng chỉ sau hai giờ thảo luận..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách