testimony

testimony (lời khai, lời chứng) — Lời khai chính thức do nhân chứng trình bày dưới lời thề, cung cấp bằng chứng tại tòa hoặc trong ...

Bài 80/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
testimony
Ngày đăng: — — Bài 80
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
80
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lời khai chính thức do nhân chứng trình bày dưới lời thề, cung cấp bằng chứng tại tòa hoặc trong một thủ tục pháp lý.

📖 Định nghĩa (English): A formal statement given by a witness under oath, providing evidence in a court or legal proceeding.

💡 Ví dụ: "The victim's testimony played a key role in the trial."
Dịch: Lời khai của nạn nhân đã đóng vai trò then chốt trong phiên xử..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách