contract

contract (hợp đồng) — Một thỏa thuận có tính ràng buộc pháp lý, bằng văn bản hoặc bằng lời, giữa hai hoặc nhiều bên và ...

Bài 82/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
contract
Ngày đăng: — — Bài 82
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
82
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thỏa thuận có tính ràng buộc pháp lý, bằng văn bản hoặc bằng lời, giữa hai hoặc nhiều bên và có thể được thực thi bằng luật.

📖 Định nghĩa (English): A written or spoken legally binding agreement between two or more parties that is enforceable by law.

💡 Ví dụ: "Both parties signed the employment contract before starting work."
Dịch: Cả hai bên đã ký hợp đồng lao động trước khi bắt đầu làm việc..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách