Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4417
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc lắng nghe người nói với sự chú ý hoàn toàn và phản hồi chu đáo để thể hiện sự hiểu biết.
📖 Định nghĩa (English): The practice of listening to a speaker with full attention and responding thoughtfully to show understanding.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Active listening helps build stronger relationships."
Dịch: Lắng nghe tích cực giúp xây dựng các mối quan hệ mạnh mẽ hơn.. - ② "She practiced active listening during the meeting."
- ③ "Good counselors use active listening skills."
🔗 Collocations phổ biến: practice active listening · active listening skills · active listening technique · active listening exercises
Chủ đề: Tâm lý học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun