---
title: "active listening"
excerpt: "active listening (sự lắng nghe tích cực) — Việc lắng nghe người nói với sự chú ý hoàn toàn và phản hồi chu đáo để thể hiện sự hiểu biết."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4417"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/active-listening/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/active-listening/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# active listening

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4417

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/active-listening/pronunciation.mp3

## active listening /ˈæktɪv ˈlɪsnɪŋ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Việc lắng nghe người nói với sự chú ý hoàn toàn và phản hồi chu đáo để thể hiện sự hiểu biết.

**📖 Định nghĩa (English):** The practice of listening to a speaker with full attention and responding thoughtfully to show understanding.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Active listening helps build stronger relationships." *Dịch: Lắng nghe tích cực giúp xây dựng các mối quan hệ mạnh mẽ hơn..*
2. **②** "She practiced active listening during the meeting."
3. **③** "Good counselors use active listening skills."

**🔗 Collocations phổ biến:** practice active listening · active listening skills · active listening technique · active listening exercises

**Chủ đề:** Tâm lý học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/active-listening/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/active-listening/
