Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

repression

repression (sự đè nén (tâm lý)) — Một cơ chế phòng vệ tâm lý trong đó những suy nghĩ, ký ức hoặc xung lực không mong muốn bị đẩy ra...

Bài 4416/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
repression
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4416
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4416
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cơ chế phòng vệ tâm lý trong đó những suy nghĩ, ký ức hoặc xung lực không mong muốn bị đẩy ra khỏi ý thức để tránh lo lắng hoặc tội lỗi.

📖 Định nghĩa (English): A psychological defense mechanism in which unwanted thoughts, memories, or impulses are pushed out of conscious awareness to avoid anxiety or guilt.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "His repression of painful memories affected his behavior for years."
    Dịch: Sự đè nén những ký ức đau đớn của anh ấy đã ảnh hưởng đến hành vi của anh ấy trong nhiều năm..
  2. "Repression often causes hidden emotional problems to appear later in life."
  3. "Children may use repression to deal with traumatic experiences."

🔗 Collocations phổ biến: emotional repression · repression of memories · psychological repression · repression mechanism · suffer from repression · deal with repression

Chủ đề: Tâm lý học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách