Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

classical conditioning

classical conditioning (điều kiện hóa cổ điển) — Quá trình học tập trong đó một kích thích trung tính được ghép nối lặp đi lặp lại với một kích th...

Bài 4418/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
classical conditioning
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4418
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4418
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình học tập trong đó một kích thích trung tính được ghép nối lặp đi lặp lại với một kích thích tạo phản ứng tự nhiên, từ đó tự kích hoạt phản ứng đó.

📖 Định nghĩa (English): A learning process in which a previously neutral stimulus is repeatedly paired with a stimulus that naturally produces a response, eventually triggering that response on its own.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Pavlov's dog is a famous example of classical conditioning."
    Dịch: Con chó của Pavlov là ví dụ nổi tiếng về điều kiện hóa cổ điển..
  2. "Classical conditioning can explain some phobias."
  3. "The teacher used classical conditioning to help students associate the bell with reading time."

🔗 Collocations phổ biến: classical conditioning experiment · classical conditioning theory · classical conditioning technique

Chủ đề: Tâm lý học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách