Actuary

Actuary (chuyên viên tính phí bảo hiểm) — Người tính toán rủi ro và phí bảo hiểm bằng toán học và thống kê.

Bài 1028/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Actuary
Ngày đăng: — — Bài 1028
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1028
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người tính toán rủi ro và phí bảo hiểm bằng toán học và thống kê.

📖 Định nghĩa (English): A person who calculates insurance risks and premiums using mathematics and statistics.

💡 Ví dụ: "The actuary estimated the risk of accidents for drivers under 25."
Dịch: Chuyên viên tính phí bảo hiểm đã ước tính rủi ro tai nạn cho người lái xe dưới 25 tuổi..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách