Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1029
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tài sản mà người vay cung cấp cho người cho vay để đảm bảo cho khoản vay.
📖 Định nghĩa (English): Property or assets that a borrower offers to a lender as security for a loan.
💡 Ví dụ: "The bank required the house as collateral for the mortgage loan."
Dịch: Ngân hàng yêu cầu căn nhà làm tài sản thế chấp cho khoản vay mua nhà..
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun