Endorsement

Endorsement (Bản sửa đổi bổ sung hợp đồng) — Bản sửa đổi hoặc bổ sung bằng văn bản được đính kèm vào hợp đồng bảo hiểm để thay đổi các điều kh...

Bài 1027/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Endorsement
Ngày đăng: — — Bài 1027
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1027
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bản sửa đổi hoặc bổ sung bằng văn bản được đính kèm vào hợp đồng bảo hiểm để thay đổi các điều khoản hoặc phạm vi bảo hiểm.

📖 Định nghĩa (English): A written amendment or addition attached to an insurance policy that changes its terms or coverage.

💡 Ví dụ: "An endorsement was added to the policy to include coverage for flood damage."
Dịch: Một bản sửa đổi đã được thêm vào hợp đồng để bao gồm bảo hiểm cho thiệt hại do lũ lụt..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách