Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

acupuncture

acupuncture (châm cứu) — Phương pháp điều trị truyền thống bằng cách châm những kim nhỏ vào các huyệt trên cơ thể để chữa ...

Bài 3355/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
acupuncture
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3355
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3355
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương pháp điều trị truyền thống bằng cách châm những kim nhỏ vào các huyệt trên cơ thể để chữa bệnh hoặc giảm đau.

📖 Định nghĩa (English): A traditional method of treating illness or relieving pain by inserting thin needles into specific points on the body.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My grandmother tried acupuncture for her back pain."
    Dịch: Bà tôi đã thử châm cứu cho cơn đau lưng của bà..
  2. "The clinic offers acupuncture as a complementary therapy."
  3. "Acupuncture is widely used in traditional Chinese medicine."

🔗 Collocations phổ biến: acupuncture treatment · acupuncture session · acupuncture therapy · acupuncture clinic · acupuncture needles

Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách