Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

gauze

gauze (gạc (y tế)) — Một loại vải mỏng, dệt thưa được sử dụng trong y tế để che và bảo vệ vết thương.

Bài 3356/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
gauze
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3356
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3356
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại vải mỏng, dệt thưa được sử dụng trong y tế để che và bảo vệ vết thương.

📖 Định nghĩa (English): A thin, loosely woven cloth used in medicine to cover and protect wounds.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The nurse put gauze on the cut."
    Dịch: Y tá đã đặt gạc lên vết cắt..
  2. "You should change the gauze every day."
  3. "Sterile gauze is essential for cleaning wounds."

🔗 Collocations phổ biến: sterile gauze · gauze pad · gauze bandage · medical gauze · clean gauze

Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách