Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3356
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại vải mỏng, dệt thưa được sử dụng trong y tế để che và bảo vệ vết thương.
📖 Định nghĩa (English): A thin, loosely woven cloth used in medicine to cover and protect wounds.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The nurse put gauze on the cut."
Dịch: Y tá đã đặt gạc lên vết cắt.. - ② "You should change the gauze every day."
- ③ "Sterile gauze is essential for cleaning wounds."
🔗 Collocations phổ biến: sterile gauze · gauze pad · gauze bandage · medical gauze · clean gauze
Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun