Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

Wheelchair

Wheelchair (xe lăn) — Chiếc ghế có bánh xe, dùng cho người không thể đi lại được do bệnh tật, chấn thương hoặc khuyết tật.

Bài 3354/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Wheelchair
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3354
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3354
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chiếc ghế có bánh xe, dùng cho người không thể đi lại được do bệnh tật, chấn thương hoặc khuyết tật.

📖 Định nghĩa (English): A chair with wheels, used by people who cannot walk because of illness, injury, or disability.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My grandfather uses a wheelchair after his knee surgery last month."
    Dịch: Ông tôi dùng xe lăn sau ca phẫu thuật đầu gối vào tháng trước..
  2. "The hospital provides free wheelchairs for patients at the main entrance."
  3. "She pushed her friend in a wheelchair around the park yesterday."

🔗 Collocations phổ biến: use a wheelchair · wheelchair access · electric wheelchair · sit in a wheelchair · wheelchair user

Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách