Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2329
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thông tin chi tiết về nơi một người sống hoặc làm việc, bao gồm tên đường và số nhà.
📖 Định nghĩa (English): The details of the place where a person lives or works, including the street name and house number.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Please write your home address on this form."
Dịch: Làm ơn ghi địa chỉ nhà của bạn vào mẫu đơn này.. - ② "I moved to a new address last month."
- ③ "Can you give me your email address?"
🔗 Collocations phổ biến: home address · mailing address · email address · change of address · forwarding address
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun