address

address (địa chỉ) — Thông tin chi tiết về nơi một người sống hoặc làm việc, bao gồm tên đường và số nhà.

Bài 2242/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
address
Ngày đăng: — — Bài 2329
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2329
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thông tin chi tiết về nơi một người sống hoặc làm việc, bao gồm tên đường và số nhà.

📖 Định nghĩa (English): The details of the place where a person lives or works, including the street name and house number.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Please write your home address on this form."
    Dịch: Làm ơn ghi địa chỉ nhà của bạn vào mẫu đơn này..
  2. "I moved to a new address last month."
  3. "Can you give me your email address?"

🔗 Collocations phổ biến: home address · mailing address · email address · change of address · forwarding address

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách