Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2328
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: tưới nước cho cây hoặc vườn
📖 Định nghĩa (English): to give water to plants or a garden
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I water the plants every morning."
Dịch: Tôi tưới cây mỗi buổi sáng.. - ② "She waters the garden after sunset."
- ③ "He waters the flowers before going to work."
🔗 Collocations phổ biến: water the plants · water the garden · watering can · watering schedule
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb