to water

to water (tưới nước) — tưới nước cho cây hoặc vườn

Bài 2241/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to water
Ngày đăng: — — Bài 2328
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2328
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: tưới nước cho cây hoặc vườn

📖 Định nghĩa (English): to give water to plants or a garden

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I water the plants every morning."
    Dịch: Tôi tưới cây mỗi buổi sáng..
  2. "She waters the garden after sunset."
  3. "He waters the flowers before going to work."

🔗 Collocations phổ biến: water the plants · water the garden · watering can · watering schedule

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách