bowl

bowl (cái bát, chén) — Một cái đĩa tròn, sâu, dùng để đựng thức ăn hoặc chất lỏng.

Bài 2243/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bowl
Ngày đăng: — — Bài 2330
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2330
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cái đĩa tròn, sâu, dùng để đựng thức ăn hoặc chất lỏng.

📖 Định nghĩa (English): A round, deep dish used for holding food or liquid.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I eat cereal from a bowl every morning."
    Dịch: Tôi ăn ngũ cốc trong bát mỗi buổi sáng..
  2. "She served hot soup in a large bowl."
  3. "The dog drank water from its bowl."

🔗 Collocations phổ biến: bowl of soup · cereal bowl · mixing bowl · salad bowl · rice bowl

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách