Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2330
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cái đĩa tròn, sâu, dùng để đựng thức ăn hoặc chất lỏng.
📖 Định nghĩa (English): A round, deep dish used for holding food or liquid.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I eat cereal from a bowl every morning."
Dịch: Tôi ăn ngũ cốc trong bát mỗi buổi sáng.. - ② "She served hot soup in a large bowl."
- ③ "The dog drank water from its bowl."
🔗 Collocations phổ biến: bowl of soup · cereal bowl · mixing bowl · salad bowl · rice bowl
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun