Address book

Address book (sổ địa chỉ) — Một cuốn sổ nhỏ hoặc tệp điện tử dùng để lưu tên, địa chỉ, số điện thoại và email của những người...

Bài 2412/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Address book
Ngày đăng: — — Bài 2502
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2502
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cuốn sổ nhỏ hoặc tệp điện tử dùng để lưu tên, địa chỉ, số điện thoại và email của những người quen biết.

📖 Định nghĩa (English): A small book or electronic file used to store the names, addresses, phone numbers, and email addresses of people you know.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I keep all my friends' phone numbers in my address book."
    Dịch: Tôi giữ tất cả số điện thoại của bạn bè trong sổ địa chỉ..
  2. "She has a digital address book on her phone."
  3. "My grandmother still uses a paper address book."

🔗 Collocations phổ biến: digital address book · address book entry · update one's address book

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách