Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2501
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần ngắn còn sót lại của một vật sau khi phần lớn đã được sử dụng hoặc loại bỏ, chẳng hạn như cuống vé, séc hoặc bút chì.
📖 Định nghĩa (English): A short remaining part of something after the rest has been used or removed, such as a ticket, check, or pencil.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Please keep the ticket stub for re-entry."
Dịch: Vui lòng giữ cuống vé để được vào lại.. - ② "He kept the check stub as a record of the payment."
- ③ "The pencil stub was too short to write with."
🔗 Collocations phổ biến: ticket stub · check stub · stub of a pencil · keep a stub · counterfoil stub
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun