stub

stub (Cuống vé, gốc, phần còn lại) — Phần ngắn còn sót lại của một vật sau khi phần lớn đã được sử dụng hoặc loại bỏ, chẳng hạn như cu...

Bài 2411/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
stub
Ngày đăng: — — Bài 2501
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2501
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần ngắn còn sót lại của một vật sau khi phần lớn đã được sử dụng hoặc loại bỏ, chẳng hạn như cuống vé, séc hoặc bút chì.

📖 Định nghĩa (English): A short remaining part of something after the rest has been used or removed, such as a ticket, check, or pencil.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Please keep the ticket stub for re-entry."
    Dịch: Vui lòng giữ cuống vé để được vào lại..
  2. "He kept the check stub as a record of the payment."
  3. "The pencil stub was too short to write with."

🔗 Collocations phổ biến: ticket stub · check stub · stub of a pencil · keep a stub · counterfoil stub

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách