Drawstring

Drawstring (dây rút) — Một sợi dây luồn qua đường viền hoặc ống vải, có thể kéo để thắt hoặc đóng lỗ mở, thường thấy trê...

Bài 2413/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Drawstring
Ngày đăng: — — Bài 2503
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2503
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một sợi dây luồn qua đường viền hoặc ống vải, có thể kéo để thắt hoặc đóng lỗ mở, thường thấy trên túi, mũ trùm hoặc quần.

📖 Định nghĩa (English): A string threaded through a hem or casing that can be pulled to tighten or close an opening, often found on bags, hoods, or pants.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The bag has a drawstring to keep it closed."
    Dịch: Chiếc túi có dây rút để giữ đồ bên trong..
  2. "She tightened the drawstring on her hoodie."
  3. "These pajama pants have a comfortable drawstring waist."

🔗 Collocations phổ biến: drawstring bag · drawstring waist · pull the drawstring

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách