Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2503
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một sợi dây luồn qua đường viền hoặc ống vải, có thể kéo để thắt hoặc đóng lỗ mở, thường thấy trên túi, mũ trùm hoặc quần.
📖 Định nghĩa (English): A string threaded through a hem or casing that can be pulled to tighten or close an opening, often found on bags, hoods, or pants.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The bag has a drawstring to keep it closed."
Dịch: Chiếc túi có dây rút để giữ đồ bên trong.. - ② "She tightened the drawstring on her hoodie."
- ③ "These pajama pants have a comfortable drawstring waist."
🔗 Collocations phổ biến: drawstring bag · drawstring waist · pull the drawstring
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun