adjournment

adjournment (sự hoãn phiên xử) — Việc tạm dừng một phiên họp, phiên tòa hoặc thủ tục pháp lý chính thức, với ý định sẽ tiếp tục và...

Bài 150/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
adjournment
Ngày đăng: — — Bài 150
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
150
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc tạm dừng một phiên họp, phiên tòa hoặc thủ tục pháp lý chính thức, với ý định sẽ tiếp tục vào một thời điểm sau đó.

📖 Định nghĩa (English): The act of temporarily stopping a legal meeting, trial, or other official proceeding, with the intention of continuing it at a later time.

💡 Ví dụ: "The judge announced an adjournment until the following Monday because key documents were missing."
Dịch: Thẩm phán đã thông báo hoãn phiên tòa đến thứ Hai tuần sau vì thiếu các tài liệu quan trọng..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách