disclosure

disclosure (sự tiết lộ, sự công khai hóa) — Hành vi tiết lộ hoặc công khai điều gì đó trước đây được giấu kín hoặc riêng tư.

Bài 149/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
disclosure
Ngày đăng: — — Bài 149
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
149
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi tiết lộ hoặc công khai điều gì đó trước đây được giấu kín hoặc riêng tư.

📖 Định nghĩa (English): The act of revealing or making known something that was previously hidden or private.

💡 Ví dụ: "The law requires full disclosure of financial information."
Dịch: Luật pháp yêu cầu công khai đầy đủ thông tin tài chính..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách