brief

brief (bản trình bày quan điểm pháp lý) — Một văn bản do luật sư chuẩn bị, tóm tắt các sự kiện của vụ án và các lập luận pháp lý, được trìn...

Bài 151/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
brief
Ngày đăng: — — Bài 151
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
151
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một văn bản do luật sư chuẩn bị, tóm tắt các sự kiện của vụ án và các lập luận pháp lý, được trình lên tòa án để xem xét.

📖 Định nghĩa (English): A written document prepared by a lawyer that summarizes the facts of a case and the legal arguments, submitted to a court for consideration.

💡 Ví dụ: "The defendant's attorney filed a brief arguing that the evidence was obtained unlawfully."
Dịch: Luật sư bị cáo đã nộp bản trình bày quan điểm pháp lý lập luận rằng bằng chứng được thu thập một cách trái pháp luật..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách