📌 Nghĩa tiếng Việt: Một văn bản do luật sư chuẩn bị, tóm tắt các sự kiện của vụ án và các lập luận pháp lý, được trình lên tòa án để xem xét.
📖 Định nghĩa (English): A written document prepared by a lawyer that summarizes the facts of a case and the legal arguments, submitted to a court for consideration.
💡 Ví dụ: "The defendant's attorney filed a brief arguing that the evidence was obtained unlawfully."
Dịch: Luật sư bị cáo đã nộp bản trình bày quan điểm pháp lý lập luận rằng bằng chứng được thu thập một cách trái pháp luật..
Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun