Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

adjudicate

adjudicate (phán xét, xét xử) — Đưa ra phán quyết hoặc quyết định chính thức về một tranh chấp hoặc vụ án.

Bài 4153/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
adjudicate
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4153
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4153
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đưa ra phán quyết hoặc quyết định chính thức về một tranh chấp hoặc vụ án.

📖 Định nghĩa (English): To make a formal decision or judgment about a dispute or legal case.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The judge will adjudicate the case next month."
    Dịch: Thẩm phán sẽ xét xử vụ án vào tháng tới..
  2. "A committee was formed to adjudicate the dispute."
  3. "The court adjudicated the matter in favor of the plaintiff."

🔗 Collocations phổ biến: adjudicate a case · adjudicate a dispute · adjudicate a claim

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách