Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

mistrial

mistrial (phiên tòa xử bất hợp lệ) — Phiên tòa bị tuyên vô hiệu do có lỗi nghiêm trọng về thủ tục tố tụng.

Bài 4154/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
mistrial
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4154
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4154
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phiên tòa bị tuyên vô hiệu do có lỗi nghiêm trọng về thủ tục tố tụng.

📖 Định nghĩa (English): A trial that is declared invalid because of a serious procedural error.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The judge declared a mistrial because of a hung jury."
    Dịch: Thẩm phán tuyên bố phiên tòa bất hợp lệ vì bồi thẩm đoàn bị chia rẽ..
  2. "A mistrial was announced after jury misconduct."
  3. "The defense lawyer asked for a mistrial."

🔗 Collocations phổ biến: declare a mistrial · motion for a mistrial · mistrial declared

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách