Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

objection

objection (sự phản đối; sự phản bác) — Một tuyên bố chính thức về sự bất đồng được luật sư đưa ra tại tòa trong quá trình xét xử hoặc ph...

Bài 4152/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
objection
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4152
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4152
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tuyên bố chính thức về sự bất đồng được luật sư đưa ra tại tòa trong quá trình xét xử hoặc phiên điều trần.

📖 Định nghĩa (English): A formal statement of disagreement raised in court by a lawyer during a trial or hearing.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The lawyer raised an objection during the testimony."
    Dịch: Luật sư đã đưa ra sự phản đối khi nhân chứng đang khai..
  2. "The judge sustained the objection and told the witness to stop."
  3. ""Objection, Your Honor!" the lawyer shouted loudly."

🔗 Collocations phổ biến: raise an objection · sustain an objection · overrule an objection · grounds for objection

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách