Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4152
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tuyên bố chính thức về sự bất đồng được luật sư đưa ra tại tòa trong quá trình xét xử hoặc phiên điều trần.
📖 Định nghĩa (English): A formal statement of disagreement raised in court by a lawyer during a trial or hearing.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The lawyer raised an objection during the testimony."
Dịch: Luật sư đã đưa ra sự phản đối khi nhân chứng đang khai.. - ② "The judge sustained the objection and told the witness to stop."
- ③ ""Objection, Your Honor!" the lawyer shouted loudly."
🔗 Collocations phổ biến: raise an objection · sustain an objection · overrule an objection · grounds for objection
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun