adjudication

adjudication (sự phán xét, sự xét xử) — Quá trình pháp lý nhằm giải quyết tranh chấp hoặc đưa ra phán quyết bởi thẩm phán hoặc tòa án.

Bài 131/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
adjudication
Ngày đăng: — — Bài 131
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
131
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình pháp lý nhằm giải quyết tranh chấp hoặc đưa ra phán quyết bởi thẩm phán hoặc tòa án.

📖 Định nghĩa (English): The legal process of resolving a dispute or deciding a case by a judge or court.

💡 Ví dụ: "The adjudication of the dispute took several months before a final ruling was issued."
Dịch: Việc xét xử tranh chấp đã kéo dài nhiều tháng trước khi phán quyết cuối cùng được đưa ra..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách