constitution

constitution (hiến pháp) — luật cơ bản của một quốc gia quy định quyền của công dân và cách thức tổ chức chính phủ

Bài 130/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
constitution
Ngày đăng: — — Bài 130
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
130
Ngày đăng
Lượt xem
2
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: luật cơ bản của một quốc gia quy định quyền của công dân và cách thức tổ chức chính phủ

📖 Định nghĩa (English): the basic laws of a country that describe the rights of citizens and the way the government is organized

💡 Ví dụ: "The constitution guarantees freedom of speech and the right to vote."
Dịch: Hiến pháp đảm bảo quyền tự do ngôn luận và quyền bầu cử..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách