breach

breach (sự vi phạm) — Hành vi vi phạm hoặc không tuân thủ một điều luật, thỏa thuận hoặc nghĩa vụ.

Bài 132/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
breach
Ngày đăng: — — Bài 132
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
132
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi vi phạm hoặc không tuân thủ một điều luật, thỏa thuận hoặc nghĩa vụ.

📖 Định nghĩa (English): An act of breaking or failing to observe a law, agreement, or duty.

💡 Ví dụ: "The company was sued for breach of contract after failing to deliver the goods on time."
Dịch: Công ty bị kiện vì vi phạm hợp đồng sau khi không giao hàng đúng hạn..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách