📌 Nghĩa tiếng Việt: Trình tự, thủ tục do pháp luật quy định để giải quyết một công việc hành chính cụ thể. Administrative procedure đảm bảo tính công khai, minh bạch và đúng pháp luật.
📖 Định nghĩa (English): A formal process or set of steps that must be followed when dealing with a government agency or official matter.
💡 Ví dụ: "Citizens can now complete most administrative procedures online through the national public service portal."
Dịch: Người dân hiện có thể hoàn thành hầu hết thủ tục hành chính trực tuyến qua Cổng dịch vụ công quốc gia.
🔗 Từ liên quan: bureaucracy, formalities, process, workflow
Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: C1 · Từ loại: noun