Administrative Procedure

Administrative Procedure (Thủ tục hành chính) — Trình tự, thủ tục do pháp luật quy định để giải quyết một công việc hành chính cụ thể. Administrative proce...

Bài 11/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Administrative Procedure
Ngày đăng: — — Bài 11
C1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
C1
Bài số
11
Ngày đăng
Lượt xem
2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Trình tự, thủ tục do pháp luật quy định để giải quyết một công việc hành chính cụ thể. Administrative procedure đảm bảo tính công khai, minh bạch và đúng pháp luật.

📖 Định nghĩa (English): A formal process or set of steps that must be followed when dealing with a government agency or official matter.

💡 Ví dụ: "Citizens can now complete most administrative procedures online through the national public service portal."
Dịch: Người dân hiện có thể hoàn thành hầu hết thủ tục hành chính trực tuyến qua Cổng dịch vụ công quốc gia.

🔗 Từ liên quan: bureaucracy, formalities, process, workflow

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: C1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách