Public Administration

Public Administration (Hành chính công, Quản lý nhà nước) — Hoạt động quản lý nhà nước, bao gồm việc ban hành và tổ chức thực hiện chính sách, pháp luật. Public Admini...

Bài 12/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Public Administration
Ngày đăng: — — Bài 12
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
12
Ngày đăng
Lượt xem
2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động quản lý nhà nước, bao gồm việc ban hành và tổ chức thực hiện chính sách, pháp luật. Public Administration là ngành đào tạo cán bộ cho bộ máy nhà nước.

📖 Định nghĩa (English): The implementation of government policy and the management of public affairs at all levels.

💡 Ví dụ: "She holds a Master's degree in Public Administration from the National Academy of Politics."
Dịch: Cô ấy có bằng Thạc sĩ Hành chính công tại Học viện Chính trị Quốc gia.

🔗 Từ liên quan: governance, civil service, bureaucracy, policy

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách