📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động quản lý nhà nước, bao gồm việc ban hành và tổ chức thực hiện chính sách, pháp luật. Public Administration là ngành đào tạo cán bộ cho bộ máy nhà nước.
📖 Định nghĩa (English): The implementation of government policy and the management of public affairs at all levels.
💡 Ví dụ: "She holds a Master's degree in Public Administration from the National Academy of Politics."
Dịch: Cô ấy có bằng Thạc sĩ Hành chính công tại Học viện Chính trị Quốc gia.
🔗 Từ liên quan: governance, civil service, bureaucracy, policy
Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun