admissible

admissible (được chấp nhận (làm bằng chứng)) — Được phép được coi là bằng chứng hoặc được tòa án chấp nhận xem xét.

Bài 182/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
admissible
Ngày đăng: — — Bài 182
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
182
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Được phép được coi là bằng chứng hoặc được tòa án chấp nhận xem xét.

📖 Định nghĩa (English): Allowed to be considered as evidence or accepted in a court of law.

💡 Ví dụ: "The judge ruled that the illegally obtained documents were not admissible as evidence."
Dịch: Thẩm phán phán quyết rằng các tài liệu thu được một cách bất hợp pháp không được chấp nhận làm bằng chứng..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: adjective


← Quay lại danh sách