Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
182
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
📌 Nghĩa tiếng Việt: Được phép được coi là bằng chứng hoặc được tòa án chấp nhận xem xét.
📖 Định nghĩa (English): Allowed to be considered as evidence or accepted in a court of law.
💡 Ví dụ: "The judge ruled that the illegally obtained documents were not admissible as evidence."
Dịch: Thẩm phán phán quyết rằng các tài liệu thu được một cách bất hợp pháp không được chấp nhận làm bằng chứng..
Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: adjective