dismissal

dismissal (sự bác bỏ; sự sa thải) — Hành vi chính thức chấm dứt một vụ án tại tòa hoặc cho một nhân viên nghỉ việc.

Bài 183/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
dismissal
Ngày đăng: — — Bài 183
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
183
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi chính thức chấm dứt một vụ án tại tòa hoặc cho một nhân viên nghỉ việc.

📖 Định nghĩa (English): The act of officially ending a court case or removing an employee from their job.

💡 Ví dụ: "The court ordered the dismissal of the case due to a lack of sufficient evidence."
Dịch: Tòa án đã ra lệnh bác bỏ vụ án do thiếu bằng chứng đầy đủ..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách