case

case (vụ án, vụ kiện) — Một vụ việc pháp lý hoặc thủ tục tại tòa án liên quan đến tranh chấp, buộc tội hoặc yêu cầu.

Bài 181/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
case
Ngày đăng: — — Bài 181
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
181
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một vụ việc pháp lý hoặc thủ tục tại tòa án liên quan đến tranh chấp, buộc tội hoặc yêu cầu.

📖 Định nghĩa (English): A legal matter or court proceeding that involves a dispute, accusation, or claim.

💡 Ví dụ: "The lawyer agreed to take on the case and represent the client in court."
Dịch: Luật sư đã đồng ý nhận vụ án và đại diện cho thân chủ tại tòa..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách