adopt

adopt (nhận nuôi) — Nhận một con vật về nuôi làm thú cưng, đặc biệt từ trại cứu hộ hoặc tổ chức bảo vệ động vật.

Bài 724/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
adopt
Ngày đăng: — — Bài 724
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
724
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nhận một con vật về nuôi làm thú cưng, đặc biệt từ trại cứu hộ hoặc tổ chức bảo vệ động vật.

📖 Định nghĩa (English): To take in and care for an animal as a pet, especially from a shelter or rescue organization.

💡 Ví dụ: "We decided to adopt a puppy from the local animal shelter."
Dịch: Chúng tôi quyết định nhận nuôi một chú cún từ trại cứu hộ động vật địa phương..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách