breed

breed (giống (loài vật)) — một loại hoặc giống động vật cụ thể, đặc biệt là giống được con người lai tạo với những đặc điểm ...

Bài 723/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
breed
Ngày đăng: — — Bài 723
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
723
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: một loại hoặc giống động vật cụ thể, đặc biệt là giống được con người lai tạo với những đặc điểm riêng biệt

📖 Định nghĩa (English): a particular type or variety of animal, especially one that has been developed by humans with specific characteristics

💡 Ví dụ: "The Golden Retriever is one of the most popular dog breeds in the world."
Dịch: Golden Retriever là một trong những giống chó phổ biến nhất trên thế giới..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách