birdcage

birdcage (lồng chim) — lồng làm bằng kim loại hoặc gỗ dùng để nuôi các loài chim cảnh như vẹt, chim hoàng yến hoặc chim sẻ

Bài 725/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
birdcage
Ngày đăng: — — Bài 725
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
725
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: lồng làm bằng kim loại hoặc gỗ dùng để nuôi các loài chim cảnh như vẹt, chim hoàng yến hoặc chim sẻ

📖 Định nghĩa (English): a cage made of wire or wood used to keep pet birds such as parrots, canaries, or finches

💡 Ví dụ: "The little green parrot swings back and forth in its birdcage every morning."
Dịch: Con vẹt xanh nhỏ đung đưa qua lại trong lồng chim mỗi buổi sáng..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách