Adoption

Adoption (sự nhận nuôi) — Quá trình pháp lý đón nhận con của người khác vào gia đình mình và nuôi dưỡng như con ruột.

Bài 178/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Adoption
Ngày đăng: — — Bài 178
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
178
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình pháp lý đón nhận con của người khác vào gia đình mình và nuôi dưỡng như con ruột.

📖 Định nghĩa (English): The legal process of taking another person's child into one's family and raising the child as one's own.

💡 Ví dụ: "After years of waiting, they finally completed the adoption of their daughter."
Dịch: Sau nhiều năm chờ đợi, cuối cùng họ đã hoàn tất thủ tục nhận nuôi con gái..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách