Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
177
Ngày đăng
—
Lượt xem
2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi thiếu tôn trọng tòa án hoặc thẩm phán, hoặc không tuân thủ lệnh của tòa án.
📖 Định nghĩa (English): The offense of being disrespectful to a court or judge, or of failing to obey a court order.
💡 Ví dụ: "The journalist was found in contempt of court for refusing to reveal her source."
Dịch: Nhà báo bị kết tội coi thường tòa án vì từ chối tiết lộ nguồn tin của mình..
Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun