Trespass

Trespass (sự xâm phạm tài sản) — Hành vi vi phạm pháp luật khi xâm nhập hoặc ở lại trên tài sản của người khác mà không được sự ch...

Bài 179/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Trespass
Ngày đăng: — — Bài 179
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
179
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi vi phạm pháp luật khi xâm nhập hoặc ở lại trên tài sản của người khác mà không được sự cho phép của chủ sở hữu.

📖 Định nghĩa (English): The legal offense of entering or remaining on someone else's property without the owner's permission.

💡 Ví dụ: "The owner put up warning signs to prevent trespass on the private land."
Dịch: Chủ sở hữu đã dựng các biển cảnh báo để ngăn chặn việc xâm phạm đất tư nhân..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách