Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4144
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: viên chức công quyền có nhiệm vụ điều tra các trường hợp tử vong đột ngột, bạo lực hoặc bất thường
📖 Định nghĩa (English): a public official who investigates sudden, violent, or unusual deaths
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The coroner examined the body carefully at the scene."
Dịch: Giám định viên pháp y đã khám nghiệm thi thể cẩn thận tại hiện trường.. - ② "The coroner ruled the death an accident."
- ③ "A coroner's report was sent to the police."
🔗 Collocations phổ biến: coroner's report · coroner's inquest · coroner investigation · office of the coroner · deputy coroner
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun