Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

coroner

coroner (giám định viên pháp y, nhân viên điều tra tử thi) — viên chức công quyền có nhiệm vụ điều tra các trường hợp tử vong đột ngột, bạo lực hoặc bất thường

Bài 4144/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
coroner
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4144
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4144
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: viên chức công quyền có nhiệm vụ điều tra các trường hợp tử vong đột ngột, bạo lực hoặc bất thường

📖 Định nghĩa (English): a public official who investigates sudden, violent, or unusual deaths

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The coroner examined the body carefully at the scene."
    Dịch: Giám định viên pháp y đã khám nghiệm thi thể cẩn thận tại hiện trường..
  2. "The coroner ruled the death an accident."
  3. "A coroner's report was sent to the police."

🔗 Collocations phổ biến: coroner's report · coroner's inquest · coroner investigation · office of the coroner · deputy coroner

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách