Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

advocate

advocate (luật sư, người bảo hộ; ủng hộ, bênh vực) — Người phát biểu hoặc tranh luận để ủng hộ ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt là luật sư đại diện cho...

Bài 4286/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
advocate
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4286
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4286
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người phát biểu hoặc tranh luận để ủng hộ ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt là luật sư đại diện cho thân chủ tại tòa án.

📖 Định nghĩa (English): A person who speaks or argues in favor of someone or something, especially a lawyer who represents a client in court.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She hired an advocate to defend her in court."
    Dịch: Cô ấy đã thuê một luật sư để bảo vệ mình tại tòa..
  2. "The advocate presented strong evidence to the jury."
  3. "He works as a human rights advocate."

🔗 Collocations phổ biến: defense advocate · legal advocate · court advocate · advocate for someone

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun/verb


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách