Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4287
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tính chất hoặc trạng thái phù hợp với pháp luật và quy định hiện hành.
📖 Định nghĩa (English): The quality or state of being in accordance with the law.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The lawyer questioned the legality of the new tax."
Dịch: Luật sư đã đặt nghi vấn về tính hợp pháp của loại thuế mới.. - ② "They reviewed the contract to ensure its legality."
- ③ "The legality of the action was debated in court."
🔗 Collocations phổ biến: legality of something · question the legality · legality issues · determine the legality
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun