Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
533
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: thuộc về aerobic; liên quan đến các bài tập giúp cải thiện khả năng hấp thụ và vận chuyển oxy của hệ tim mạch
📖 Định nghĩa (English): relating to or involving exercise that improves the efficiency of the body's cardiovascular system in absorbing and transporting oxygen
💡 Ví dụ: "She does aerobic workouts three times a week to stay in shape."
Dịch: Cô ấy tập aerobic ba lần một tuần để giữ dáng..
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective