bargain

bargain (mặc cả, trả giá; món hời) — thương lượng giá để có giá tốt hơn, hoặc một món đồ được mua với giá rẻ hơn dự kiến

Bài 534/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bargain
Ngày đăng: — — Bài 534
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
534
Ngày đăng
Lượt xem
1

📌 Nghĩa tiếng Việt: thương lượng giá để có giá tốt hơn, hoặc một món đồ được mua với giá rẻ hơn dự kiến

📖 Định nghĩa (English): to discuss the price of something in order to get a better deal, or something bought for a lower price than expected

💡 Ví dụ: "She managed to bargain the price down to $20 at the market."
Dịch: Cô ấy đã mặc cả xuống còn 20 đô la ở chợ..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun/verb


← Quay lại danh sách