Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

bargain

bargain (mặc cả, trả giá; món hời) — thương lượng giá để có giá tốt hơn, hoặc một món đồ được mua với giá rẻ hơn dự kiến

Bài 534/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bargain
Ngày đăng: 28/07/2026 — Bài 534
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
534
Ngày đăng
28/07/2026
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: thương lượng giá để có giá tốt hơn, hoặc một món đồ được mua với giá rẻ hơn dự kiến

📖 Định nghĩa (English): to discuss the price of something in order to get a better deal, or something bought for a lower price than expected

💡 Ví dụ: "She managed to bargain the price down to $20 at the market."
Dịch: Cô ấy đã mặc cả xuống còn 20 đô la ở chợ..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun/verb


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách